会计【會計】
[kuài jì] [会 计]
kế toán; nghề kế toán; môn kế toán
管理财会的人员或专业
她在一家公司做会计。
tā zài yì jiā gōng sī zuò kuài jì.Cô ấy làm kế toán tại một công ty.
财务人员正在核对会计科目。
cái wù rén yuán zhèng zài hé duì kuài jì kē mù.Nhân viên tài chính đang đối chiếu các khoản mục kế toán.
他的格局很大,不会计较眼前小利。
tā de gé jú hěn dà, bú huì jì jiào yǎn qián xiǎo lì.Tầm nhìn của anh ấy rất rộng, không tính toán cái lợi nhỏ trước mắt.