会计制度[kuài jì zhì dù] [会 计 制 度]Lưu từKháchệ thống kế toánChữ trong từ会huìcó thể计jìtính toán制zhìchế độ度dùvượt quaTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc会员huì yuánHSK 3thành viên会议huì yìHSK 3cuộc họp制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ速度sù dùHSK 3tốc độ难度nán dùHSK 3mức độ khóXem thêm (3)