压力山大[yā lì shān dà] [压 力 山 ĐẠI]Lưu từKhác(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亚历山大 (yà lì shān dà))Chữ trong từ压yāđè力lìsức mạnh山shānnúi大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn压力yā lìHSK 3áp lực广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ重大zhòng dàHSK 3lớn巨大jù dàHSK 4to lớnXem thêm (3)