大气压力[dà qì yā lì] [ĐẠI 气 压 力]Lưu từKhácáp suất khí quyểnChữ trong từ大dàĐẠIto气qìkhí压yāđè力lìsức mạnhTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học努力nǔ lìHSK 2nỗ lực大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:气压qì yāHSK 6áp suất khí quyển大气压dà qì yāáp suất khí quyển大气压强dà qì yā qiángáp suất khí quyển