同侪压力[tóng chái yā lì] [同 侪 压 力]Lưu từKhácáp lực từ bạn bèChữ trong từ同tóngcùng侪cháimột nhóm压yāđè力lìsức mạnhTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường努力nǔ lìHSK 2nỗ lực同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực同意tóng yìHSK 3đồng ý听力tīng lìHSK 3thính giácXem thêm (3)