刚毅【剛毅】
[gāng yì] [刚 毅]
kiên định; vững vàng; kiên cường
坚强有毅力,意志坚定不屈。
他性格刚毅,面对任何挫折都不轻易放弃。
tā xìng gé gāng yì, miàn duì rèn hé cuò zhé dōu bù qīng yì fàng qì.Anh ấy tính cách kiên nghị, đối mặt với bất kỳ thất bại nào cũng không dễ dàng từ bỏ.
[gāng yì] [刚 毅]
kiên định; vững vàng; kiên cường
坚强有毅力,意志坚定不屈。
他性格刚毅,面对任何挫折都不轻易放弃。
tā xìng gé gāng yì, miàn duì rèn hé cuò zhé dōu bù qīng yì fàng qì.Anh ấy tính cách kiên nghị, đối mặt với bất kỳ thất bại nào cũng không dễ dàng từ bỏ.