刚毅木讷[gāng yì mù nè] [刚 毅 木 讷]Lưu từKháckiên định và ít nói (thành ngữ)Chữ trong từ刚gāngvừa毅yìkiên định và quả quyết木mù(dạng kết hợp) cây讷nènói chậmTừ cùng chữ:刚刚gāng gangHSK 2mới đây刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy刚好gāng hǎoHSK 6vừa刚毅gāng yìHSK 7kiên định