讷
[nè]
nói chậm; không lưu loát
口讷kǒu nè(văn học) không lưu loát木讷mù nèchậm chạp và ít nói讷河nè héNehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), Hắc Lo…讷涩nè sèvụng về trong lời nói讷讷nè nè(nói) không rõ迂讷yū nèquá thận trọng乌讷楚wū nè chǔcờ Uxin hoặc Wushen ở tây nam châu Ordos 鄂尔多斯 (è ěr duō sī), Nội Mông罗讷河luó nè hésông Rhone, Pháp讷河市nè hé shìNehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), Hắc Lo…