木讷[mù nè] [木 讷]Lưu từKhácchậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loátChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây讷nènói chậmTừ ghép:刚毅木讷gāng yì mù nèkiên định và ít nói (thành ngữ)木讷寡言mù nè guǎ yánthật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)木讷老人mù nè lǎo rénngười già thật thàTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấm