木偶
[mù ǒu] [木 偶]
con rối
用木头等制成的人形玩偶。
舞台上的木偶在艺术家的操控下动作十分灵活。
wǔ tái shàng de mù ǒu zài yì shù jiā de cāo kòng xià dòng zuò shí fēn líng huó.Những con rối trên sân khấu cử động vô cùng linh hoạt dưới sự điều khiển của người nghệ sĩ.
[mù ǒu] [木 偶]
con rối
用木头等制成的人形玩偶。
舞台上的木偶在艺术家的操控下动作十分灵活。
wǔ tái shàng de mù ǒu zài yì shù jiā de cāo kòng xià dòng zuò shí fēn líng huó.Những con rối trên sân khấu cử động vô cùng linh hoạt dưới sự điều khiển của người nghệ sĩ.