木偶剧[mù ǒu jù] [木 偶 剧]Lưu từKhácmúa rốiChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây偶ǒutình cờ剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch木头mù touHSK 3chậm chạp话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hình连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập喜剧xǐ jùHSK 5hài kịch悲剧bēi jùHSK 5bi kịch戏剧xì jùHSK 5kịch歌剧gē jùHSK 7nhạc kịch phương TâyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人偶戏rén ǒu xìmúa rối傀儡戏kuǐ lěi xìmúa rối木偶戏mù ǒu xìmúa rối木偶秀mù ǒu xiùmúa rối