木偶秀[mù ǒu xiù] [木 偶 秀]Lưu từKhácmúa rốiChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây偶ǒutình cờ秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:人偶戏rén ǒu xìmúa rối傀儡戏kuǐ lěi xìmúa rối木偶剧mù ǒu jùmúa rối木偶戏mù ǒu xìmúa rối