人偶戏[rén ǒu xì] [NHÂN 偶 戏]Lưu từKhácmúa rốiChữ trong từ人rénNHÂNngười偶ǒutình cờ戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)人类rén lèiHSK 3nhân loạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傀儡戏kuǐ lěi xìmúa rối木偶剧mù ǒu jùmúa rối木偶戏mù ǒu xìmúa rối木偶秀mù ǒu xiùmúa rối