傀儡戏[kuǐ lěi xì] [傀 儡 戏]Lưu từKhácmúa rốiChữ trong từ傀guīto lớn儡lěilàm bị thương戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:游戏yóu xìHSK 3trò chơi把戏bǎ xìHSK 6xiếc拍戏pāi xìHSK 8quay phim马戏mǎ xìHSK 8xiếc演戏yǎn xìHSK 9diễn kịchTừ cận nghĩa:人偶戏rén ǒu xìmúa rối木偶剧mù ǒu jùmúa rối木偶戏mù ǒu xìmúa rối木偶秀mù ǒu xiùmúa rối