儡[lěi]Lưu từKháclàm bị thương; rốiTừ ghép:傀儡kuǐ lěi(nghĩa đen và bóng) con rối傀儡戏kuǐ lěi xìmúa rối傀儡政权kuǐ lěi zhèng quánnhà nước bù nhìnTừ cận nghĩa:伤shāngHSK 3làm bị thương伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương打伤dǎ shānglàm bị thương残害cán hàilàm bị thương毁伤huǐ shānglàm bị thương