毁伤[huǐ shāng] [毁 伤]Lưu từKháclàm bị thương; làm hư hạiChữ trong từ毁huǐphá hủy伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng毁灭huǐ mièHSK 7diệt vong损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặngTừ cận nghĩa:伤shāngHSK 3làm bị thương伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương儡lěilàm bị thương打伤dǎ shānglàm bị thương残害cán hàilàm bị thương