毁坏【毀壞】
[huǐ huài] [毁 坏]
làm hỏng; tàn phá; phá hoại
损坏或破坏。
暴风雨毁坏了许多庄稼和建筑。
bào fēng yǔ huǐ huài le xǔ duō zhuāng jia hé jiàn zhù.Cơn bão đã làm hỏng nhiều hoa màu và công trình kiến trúc.
暴风雨毁坏了大片农作物。
bào fēng yǔ huǐ huài le dà piàn nóng zuò wù.Mưa bão đã làm hỏng diện rộng hoa màu.