时好时坏【時好時壞】
[shí hǎo shí huài] [时 HẢO 时 坏]
lúc tốt lúc xấu
有时好有时坏,指情况不稳定。
最近这里的网络信号时好时坏。
zuì jìn zhè lǐ de wǎng luò xìn hào shí hǎo shí huài.Gần đây tín hiệu mạng ở đây lúc tốt lúc xấu.
[shí hǎo shí huài] [时 HẢO 时 坏]
lúc tốt lúc xấu
有时好有时坏,指情况不稳定。
最近这里的网络信号时好时坏。
zuì jìn zhè lǐ de wǎng luò xìn hào shí hǎo shí huài.Gần đây tín hiệu mạng ở đây lúc tốt lúc xấu.