时候【時候】
[shí hou] [时 候]
thời gian; khoảng thời gian; khoảnh khắc
某个时间点或一段时间
你什么时候回家?
nǐ shén me shí hòu huí jiā?Bạn khi nào về nhà?
好的。请问这本书什么时候还?
hǎo de. qǐng wèn zhè běn shū shén me shí hòu hái?Vâng. Xin hỏi cuốn sách này khi nào phải trả?
Trong bài: Mượn sách thư viện上课的时候请不要分散注意力。
shàng kè de shí hòu qǐng bú yào fēn sàn zhù yì lì.Trong giờ học xin đừng phân tán sự chú ý.
真的吗?你什么时候来这里的?
zhēn de ma? nǐ shén me shí hòu lái zhè lǐ de?Thật không? Bạn đến đây lúc nào vậy?
Trong bài: Tìm chìa khóa để quên