有的时候[yǒu de shí hòu] [HỮU 的 时 候]Lưu từKhácđôi khi; thỉnh thoảngChữ trong từ有yǒuHỮUcó的decủa时shígiờ候hòuđợiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有时yǒu shíHSK 1đôi khi有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi