
Tìm chìa khóa để quên
Luyện nói về vị trí đồ vật và hỏi han đồ bị thất lạc.
Giới thiệu
Tình huống: 小美 không tìm thấy chìa khóa phòng, hỏi 高小明 xem có nhìn thấy không. 高小明 nhớ ra và chỉ vị trí chìa khóa trên bàn cạnh máy tính.
Mục tiêu luyện nói: Hỏi và chỉ vị trí đồ vật; dùng 在、旁边、上 để diễn đạt nơi chốn tự nhiên.
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
bên; nơi liền kề
“他在我旁边。”
bàn; bàn làm việc; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào)
“桌子上有什么?”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
máy tính; lượng từ: 台 (tái)
“他有一台电脑。”
học; tìm hiểu
“我喜欢学习。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
ở đây; nơi này
“这里的学校很大。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
buổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
“今天上午有课。”
không có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
“A:谢谢!B:不客气。”
ngôn ngữ Trung Quốc
“我学中文。”
Nói với bạn rằng bạn không tìm thấy chìa khóa của mình.
Câu mẫu: 我的钥匙不见了。 (Wǒ de yàoshi bù jiàn le.) — Chìa khóa của tôi bị mất rồi.
Gợi ý cho bạn một chỗ để tìm đồ vật bị mất.
Câu mẫu: 你在桌子上找找看。 (Nǐ zài zhuōzi shàng zhǎo zhǎo kàn.) — Bạn tìm thử trên bàn xem.
Chỉ cho bạn biết vị trí chính xác của chìa khóa.
Câu mẫu: 在电脑旁边。 (Zài diànnǎo pángbiān.) — Ở cạnh máy tính.
Rủ bạn cùng học chung với mình.
Câu mẫu: 我们一起学吧。 (Wǒmen yīqǐ xué ba.) — Chúng ta cùng học nhé.
