XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ ›Khoá học ›HSK 2 — Giao tiếp cơ bản

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản

Mở rộng vốn từ HSK1 sang giao tiếp đời sống: hỏi thăm sức khoẻ, so sánh, nhờ vả, hẹn gặp.

Nền tảng HSKMIXEDHSK2–HSK24 module · 216 bài

Lộ trình HSK 2 — Giao tiếp cơ bản

Chọn module bạn muốn học — các module không bắt buộc học theo thứ tự

Ngữ pháp & luyện nghe

57 bài học · 0 đã hoàn thành

1Bài 1: Rủ đi bơi · 会 / 能 / 可以 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING2Bài 2: Chọn mua điện thoại · So sánh 比 / 没有…那么 / 跟…一样 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING3Bài 3: Kể chuyện đi biển · 了 / 过 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING4Bài 4: Rủ xem phim mới · 了 / 过 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING5Bài 5: Viết nhật ký cùng bạn · 的 / 地 / 得 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING6Bài 6: Chữa bài báo cáo nhỏ · 的 / 地 / 得 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING7Bài 7: Khen ngôi nhà mới · 又…又… 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING8Bài 8: Giới thiệu món ăn ở quán · 又…又… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING9Bài 9: Giới thiệu bạn thân · 又…又… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING10Bài 10: Sắp xếp bài tập về nhà · 先…然后… 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING11Bài 11: Lên kế hoạch đi chơi · 先…然后… 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING12Bài 12: Đổi kế hoạch vì trời mưa · 因为…所以… 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING13Bài 13: Giải thích lý do đến muộn · 因为…所以… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING14Bài 14: So sánh hai chiếc cặp · 比 / 没有…那么 / 跟…一样 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING15Bài 15: Nhắn tin cho bạn · 的 / 地 / 得 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING16Bài 16: Bắt tàu điện ngầm · 才 và 就 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING17Bài 17: Khám cho mèo cưng · 应该 và 可能 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING18Bài 18: Nhận xét buổi tập bơi · V + 得 + Tính từ 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING19Bài 19: Lại mua trà sữa · Phó từ 又 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING20Bài 20: Cùng nhau ôn thi · 一起 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING21Bài 21: Lời khuyên khi bị ho · Phó từ 别 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING22Bài 22: Thử áo sơ mi trong tiệm · 比 / 没有…那么 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING23Bài 23: Đón xe buýt đến bảo tàng · 才 và 就 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING24Bài 24: Bố trí góc học tập trong phòng · 着 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING25Bài 25: Dắt cún chạy bộ ở công viên · V + 得 + Tính từ 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING26Bài 26: Xem dự báo chuẩn bị áo ấm · 应该 và 可能 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING27Bài 27: Khuyên không thức khuya lướt mạng · Phó từ 别 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING28Bài 28: Xem album ảnh du lịch cũ · 了 và 过 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING29Bài 29: Tìm nhau ở cửa ga tàu · 正在 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING30Bài 30: Chuẩn bị trang phục dự lễ · 应该 và 可能 31 mục 12 phút +15 XPLISTENING31Bài 31: Khen bạn hát nhạc Hoa · V + 得 + Tính từ 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING32Bài 32: Lại để quên đồ trên xe taxi · Phó từ 又 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING33Bài 33: Treo đồng hồ trong phòng khách · Trợ từ 着 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING34Bài 34: Suýt lỡ giờ chiếu phim · 才 và 就 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING35Bài 35: Gọi xe công nghệ đi sân bay · 才 và 就 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING36Bài 36: Mua bánh mì sáng · 了 / 过 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING37Bài 37: Đổi màu giày thể thao · 又…又… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING38Bài 38: Thảo luận sở thích âm nhạc · 的、地、得 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING39Bài 39: So sánh độ cao tòa nhà · 比 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING40Bài 40: Mô tả ngày vừa học vừa làm việc · 又…又… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING41Bài 41: Đặt lịch hẹn bác sĩ · 先…然后… 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING42Bài 42: Rủ nhau chuẩn bị tiệc sinh nhật lớp · 一起 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING43Bài 43: Giải thích vì sao học tiếng Trung · 因为…所以… 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING44Bài 44: Miêu tả đang đọc sách · 着 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING45Bài 45: Mua vé xe buýt sớm · 才 和 就 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING46Bài 46: So sánh bài thi đọc hiểu · 比 / 没有…那么 / 跟…一样 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING47Bài 47: Kể về trải nghiệm leo núi · 了 và 过 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING48Bài 48: Xin phép trong lớp · 会 / 能 / 可以 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING49Bài 49: Hỏi quy định mượn sách · 会 / 能 / 可以 31 mục 12 phút +15 XPLISTENING50Bài 50: So sánh khi đi mua đồ · 比 / 没有…那么 / 跟…一样 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING51Bài 51: Kể chuyện đã từng đi · 了 / 过 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING52Bài 52: Sửa bài viết cùng nhau · 的 / 地 / 得 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING53Bài 53: Đi từ nhà đến trường · 从……到…… 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING54Bài 54: Lớp học bắt đầu khi nào? · 什么时候 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING55Bài 55: Mua đồ dùng học tập · 量词 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING56Bài 56: Cốc trà sữa quá ngọt · 太……了 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING57Bài 57: Hỏi giá vé tàu hỏa · 几 / 多少 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING