
Lên kế hoạch đi chơi · 先…然后…
Luyện 先…然后… qua việc lên kế hoạch một chuyến đi chơi trong ngày.
Giới thiệu
Dùng 先…然后… để nói các việc theo thứ tự trước–sau. Công thức: S + 先 + V1,然后 + V2.
Bối cảnh: Vương lão sư và Đại Vệ lên kế hoạch cho buổi dã ngoại cuối tuần của câu lạc bộ tiếng Trung.
Trước… sau đó…: trình tự hai bước
Dùng 先 (xiān)…然后 (ránhòu)… để trình bày hai việc theo thứ tự trước–sau. Khi cùng chủ ngữ, vế thứ hai thường lược chủ ngữ.
công viên (dành cho công chúng giải trí); lượng từ: 个 (gè), 座 (zuò)
“周末我们去公园吧。”
sau đó; sau này
“我先洗手,然后吃饭。”
phút
“等我五分钟。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
như thế này; như vậy; đến thế
“你怎么这么高兴?”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
dùng bữa; ăn; kiếm sống
“我们吃饭吧。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
buổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
“今天上午有课。”
Hai người sẽ đi đâu trước?
Sau khi đi công viên, hai người sẽ làm gì?
