
Lời khuyên khi bị ho · Phó từ 别
Luyện phó từ phủ định mệnh lệnh 别 qua cuộc trò chuyện về sức khỏe khi bị đau họng.
Giới thiệu
Phó từ 别 (bié) đứng trước động từ để biểu thị sự khuyên can hoặc ngăn cấm ai đó không làm việc gì (nghĩa là "đừng / không được"). Thường kết hợp với 了 ở cuối câu để khuyên dừng một hành động đang diễn ra.
Công thức: S + 别 + V / Cụm V (+ 了)
Phó từ phủ định mệnh lệnh 别 (bié)
Phó từ 别 đặt trước động từ dùng để khuyên can hoặc yêu cầu ai đó không nên làm việc gì. Khi kết hợp cùng 了 ở cuối câu, 别...了 biểu thị ý khuyên dừng ngay hành động đang diễn ra.
thể thao; giáo dục thể chất
“我喜欢体育运动。”
giọng; âm thanh; lượng từ: 个 (gè)
“他的声音很大。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
chơi bóng rổ
“我们去学校打篮球。”
nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)
“你去的话,我也去。”
buổi tối; đêm; lượng từ: 个 (gè)
“我晚上去买苹果。”
máy tính; lượng từ: 台 (tái)
“他有一台电脑。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
nghỉ; nghỉ ngơi
“你想休息吗?”
bị ốm
“他生病了。”
Thầy Vương khuyên Đại Vệ điều gì khi thấy Đại Vệ bị ốm?
Theo lời Thầy Vương, buổi tối Đại Vệ nên làm gì?
