
Sửa bài viết cùng nhau · 的 / 地 / 得
Phân biệt 的/地/得 qua việc giúp nhau sửa bài văn.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, ba trợ từ kết cấu 的, 地, 得 đều đọc là "de" nhưng đảm nhận vai trò ngữ pháp khác nhau. 的 đứng trước danh từ, 地 đứng trước động từ để diễn tả cách thức, còn 得 đứng sau động từ để nói về mức độ hoặc kết quả.
Định ngữ + 的 + Danh từ · Trạng ngữ + 地 + Động từ · Động từ + 得 + Bổ ngữ
Phân biệt ba trợ từ kết cấu 的, 地, 得
Ba trợ từ 的, 地, 得 đều phát âm nhẹ là de nhưng giữ vai trò ngữ pháp khác nhau. 的 đứng trước danh từ, 地 đứng trước động từ, 得 đứng sau động từ để nối bổ ngữ.
tại sao?; vì lý do gì?
“你为什么没去学校?”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
ở đây; nơi này
“这里的学校很大。”
vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
“我很高兴。”
phía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó
“后面那个人是谁?”
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
“你家在哪里?”
không chính xác; sai; sai lầm
“这个字不对。”
phía trước; ở trước; trước đó
“我家前面有一家商店。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
Theo Cao Tiểu Minh, câu văn của Tiểu Mỹ cần sửa trợ từ nào?
Trợ từ “得” được đặt ở vị trí nào theo lời giải thích của Cao Tiểu Minh?
