
Xem dự báo chuẩn bị áo ấm · 应该 và 可能
Luyện phân biệt nghĩa vụ và suy đoán qua tình huống thời tiết chuyển mùa trở lạnh.
Giới thiệu
Dùng 可能 để biểu thị phỏng đoán, ước tính về một khả năng chưa chắc chắn. Dùng 应该 để đưa ra lời khuyên hoặc nhận định hợp lý nên làm.
Cấu trúc:
S + 可能 + V / Tính từS + 应该 + V
Phân biệt 应该 và 可能: Nên (nghĩa vụ) và Có thể (suy đoán)
应该 biểu thị nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo lẽ thường; 可能 diễn tả khả năng, phỏng đoán sự việc có thể xảy ra.
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
“明天可能会下雨。”
nên; phải; cần
“你现在应该去睡觉。”
thói quen; phong tục; thói quen thường lệ
“我有好习惯。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)
“你去的话,我也去。”
ngày mai
“明天见!”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
trời mưa
“今天下雨了。”
sự chuẩn bị; chuẩn bị; dự định
“我准备好了。”
điện thoại di động; lượng từ: 部 (bù), 支 (zhī)
“这是谁的手机?”
chỉ có; chỉ khi... mới...
“只有多练习,才能学好中文。”
trở về; quay lại
“太晚了,你回去吧。”
Theo thông tin Tiểu Mỹ xem trên điện thoại, thời tiết ngày mai thế nào?
Tiểu Mỹ khuyên Đại Vệ điều gì cho ngày mai?
