
Tìm nhau ở cửa ga tàu · 正在
Luyện phó từ 正在 qua cuộc gọi tìm vị trí của nhau giữa sảnh ga đông đúc.
Giới thiệu
Phó từ 正在 (zhèngzài) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định, tương tự như 'đang' trong tiếng Việt. Khi nói chuyện, người ta có thể lược bớt thành 正 hoặc 在 đứng trước động từ.
Công thức: S + 正在 / 正 / 在 + V (+ O)
Phó từ 正在: Đang làm gì đó
Dùng 正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang tiến hành tại thời điểm nói. Có thể kết hợp trợ từ 呢 ở cuối câu.
màu vàng; thô tục; khiêu dâm
“我买了一件黄色衣服。”
đang (làm gì đó)
“我正在看书。”
nhìn thấy; bắt gặp
“我看见老师了。”
quần áo; lượng từ: 件 (jiàn), 套 (tào)
“我的衣服呢?”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
điện thoại di động; lượng từ: 部 (bù), 支 (zhī)
“这是谁的手机?”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
ở đây; nơi này
“这里的学校很大。”
đi ra; xuất hiện; phát sinh
“我出来。”
khác
“你有别的吗?”
khu vực; nơi; chỗ
“这是什么地方?”
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
“你怎么了?”
Tiểu Mỹ đang ở vị trí nào tại ga tàu?
Tiểu Mỹ đang làm gì để Cao Tiểu Minh dễ dàng nhận ra?
