
Sắp xếp bài tập về nhà · 先…然后…
Luyện 先…然后… qua việc sắp xếp thứ tự làm bài tập.
Giới thiệu
Cấu trúc 先……,然后…… dùng để diễn đạt trình tự thực hiện của hai hành động: làm cái gì trước, sau đó làm cái gì tiếp theo.
S + 先 + Động từ 1 / Vụ việc 1 + ,然后 + Động từ 2 / Vụ việc 2
Trước… sau đó…: trình tự hai bước
Dùng 先 (xiān)…然后 (ránhòu)… để trình bày hai việc theo thứ tự trước–sau. Khi cùng chủ ngữ, vế thứ hai thường lược chủ ngữ.
bài tập về nhà; bài tập; công việc
“我还没做完作业。”
sau đó; sau này
“我先洗手,然后吃饭。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
tại sao?; vì lý do gì?
“你为什么没去学校?”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
toán học
“他的数学成绩很好。”
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
“我觉得很好。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
Theo Đại Vệ, hai người nên làm bài tập môn nào trước?
Bài tập tiếng Hán cần làm những gì?