
Rủ đi bơi · 会 / 能 / 可以
Phân biệt biết làm (会), có thể làm (能) và được phép làm (可以) qua lời rủ đi bơi.
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
会 / 能 / 可以 — Ba cách nói "có thể" trong tiếng Trung
- 会 (huì): biết làm gì do đã học →
S + 会 + V - 能 (néng): có khả năng / điều kiện cho phép →
S + 能 + V - 可以 (kěyǐ): được phép / có thể →
S + 可以 + V
Ví dụ: 我会游泳。我能去。我可以去吗?
Động từ năng nguyện: 会, 能, 可以
Phân biệt cách dùng 会, 能, 可以 để diễn tả kỹ năng, khả năng và sự cho phép trong tiếng Trung.
可以 kě yǐ
VERBcó thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
不太 bù tài
OTHERkhông… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
但是 dàn shì
CONJnhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
周末 zhōu mò
NOUNcuối tuần
“周末我们去公园。”
怎么样 zěn me yàng
PRONnhư thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
游泳 yóu yǒng
VERBbơi lội; bơi
“我每天早上去游泳。”
妈妈 mā ma
NOUNmẹ; má; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“妈妈爱我。”
我们 wǒ men
PRONchúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
爸爸 bà ba
NOUN(thông tục) cha; ba; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我爸爸。”
一点儿 yī diǎn r
OTHERbiến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
一起 yī qǐ
NOUNở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
上午 shàng wǔ
NOUNbuổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
“今天上午有课。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Đại Vệ học bơi từ khi nào và ai dạy anh ấy?
2. LISTENING
Tại sao Đại Vệ chưa chắc chắn có thể đi bơi cuối tuần không?
