
Chuẩn bị trang phục dự lễ · 应该 và 可能
Luyện cặp từ 应该 và 可能 qua việc hỏi ý kiến thầy giáo về lễ phục khai mạc hội thao.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, để đưa ra lời khuyên hoặc dự đoán, ta thường dùng 应该 (nên) và 可能 (có thể). Công thức cơ bản: Chủ ngữ + 应该/可能 + Động từ/Tính từ + ...
Phân biệt 应该 và 可能: Nên (nghĩa vụ) và Có thể (suy đoán)
应该 biểu thị nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo lẽ thường; 可能 diễn tả khả năng, phỏng đoán sự việc có thể xảy ra.
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
“明天可能会下雨。”
nên; phải; cần
“你现在应该去睡觉。”
màu đen
“我喜欢黑色。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,可是很高兴。”
nghe (nói); nghe rằng; nghe đồn
“听说你要去中国。”
mặt trời; lượng từ: 个 (gè); viết tắt của 太阳穴 (tài yáng xué)
“太阳出来了。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
“这件衣服是白色。”
tham gia; tham dự
“明天你参加会议吗?”
nếu; trong trường hợp; nếu như
“如果下雨,我们就不去。”
tập thể dục; di chuyển; vận hành
“早上我喜欢活动。”
ngày mai
“明天见!”
Ngày mai Cao Tiểu Minh nên mặc trang phục màu gì?
Tại sao thầy Vương khuyên Cao Tiểu Minh mặc thêm áo ở bên ngoài?
