
Đặt lịch hẹn bác sĩ · 先…然后…
Luyện 先…然后… sắp xếp.
Giới thiệu
Cấu trúc 先……,然后…… (Đầu tiên..., sau đó...) dùng để diễn tả thứ tự thực hiện các hành động theo trình tự thời gian.
Công thức: S + 先 + Hành động 1 + 然后 + Hành động 2
Trước… sau đó…: trình tự hai bước
Dùng 先 (xiān)…然后 (ránhòu)… để trình bày hai việc theo thứ tự trước–sau. Khi cùng chủ ngữ, vế thứ hai thường lược chủ ngữ.
sau đó; sau này
“我先洗手,然后吃饭。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
“明天可能会下雨。”
nên; phải; cần
“你现在应该去睡觉。”
bệnh viện; lượng từ: 所 (suǒ), 家 (jiā), 座 (zuò)
“我去医院。”
gọi điện thoại
“我给妈妈打电话。”
bác sĩ; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)
“他是医生。”
điện thoại; lượng từ: 部 (bù); cuộc gọi điện thoại
“请给我打电话。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
sự chuẩn bị; chuẩn bị; dự định
“我准备好了。”
Tiểu Mỹ cần làm gì đầu tiên trước khi đi đến bệnh viện?
Sau khi gọi điện thoại xong, Tiểu Mỹ sẽ làm gì tiếp theo?