
Mô tả ngày vừa học vừa làm việc · 又…又…
Luyện 又…又… mô tả đồng thời.
Giới thiệu
Cấu trúc 又 + Động từ/Tính từ 1 + 又 + Động từ/Tính từ 2 dùng để diễn đạt hai hành động hoặc hai đặc điểm cùng tồn tại đồng thời.
Công thức: S + 又 + V1/Adj1 + 又 + V2/Adj2
又…又… — vừa… vừa…
Cấu trúc 又…又… liệt kê hai tính chất hoặc hai hành động của cùng một chủ ngữ. Hai vế không biểu thị thứ tự trước–sau.
hoàn thành; đạt được
“你说的我都能做到。”
sự việc; vấn đề; điều; công việc; lượng từ: 件 (jiàn), 桩 (zhuāng)
“你有什么事情吗?”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
học; tìm hiểu
“我喜欢学习。”
làm việc; (máy móc) vận hành; công việc
“我在学校工作。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
buổi tối; đêm; lượng từ: 个 (gè)
“我晚上去买苹果。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
“你怎么了?”
buổi sáng sớm; lượng từ: 个 (gè)
“早上好!”
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
Hôm nay Đại Vệ đã làm những việc gì?
Đại Vệ sắp xếp thời gian học tập vào lúc nào?
