
Rủ xem phim mới · 了 / 过
Phân biệt 了/过 qua việc rủ xem phim.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, 了 dùng để nói về hành động đã hoàn thành hoặc tình trạng đã thay đổi, còn 过 dùng để nói về kinh nghiệm đã từng có. Ví dụ: 我看了这部电影 (Tôi đã xem bộ phim này — hoàn thành) và 我看过这部电影 (Tôi đã từng xem bộ phim này — có kinh nghiệm đó). Muốn nhấn mạnh "vừa xem xong" thì dùng 我刚看完这部电影. Công thức: S + 看过 + O + 吗? → hỏi ai đó đã từng xem chưa.
Phân biệt trợ từ động thái 了 và 过: Hoàn thành và Trải nghiệm
Phân biệt trợ từ động thái 了 biểu thị hành động đã hoàn thành và 过 biểu thị trải nghiệm từng xảy ra trong quá khứ.
nên; phải; cần
“你现在应该去睡觉。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
gần đây; sắp; tới nhất
“我最近很忙。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
phim; điện ảnh; lượng từ: 部 (bù), 片 (piàn), 幕 (mù), 场 (chǎng)
“我们去看电影吧。”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
tên (của người hoặc vật); lượng từ: 个 (gè)
“你叫什么名字?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
hôm qua
“昨天我没去。”
Cao Tiểu Minh hỏi Thầy Vương điều gì?
Cao Tiểu Minh nói gì về bộ phim?