
Viết từ về trường học
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về trường học.
Giới thiệu
Bài luyện viết 5 chữ Hán đơn chủ đề trường học cấp độ HSK2. Người học nắm vững kết cấu bộ thủ và cách viết chuẩn từng chữ.
Chữ cần học
学 (xué) — học
Bộ tử ở dưới, phía trên là hình ảnh mái nhà và nét chấm gợi sự tiếp thu tri thức.
校 (xiào) — trường học
Bộ mộc bên trái chỉ bảng gỗ, bên phải là chữ giao chỉ sự tụ họp.
课 (kè) — bài học, tiết học
Bộ ngôn bên trái chỉ lời giảng, chữ quả bên phải chỉ kết quả tiếp thu.
考 (kǎo) — thi cử, kiểm tra
Phía trên mang biến thể bộ lão, nét gập móc bên dưới tượng trưng cho kiểm tra kiến thức.
问 (wèn) — hỏi
Bộ môn là cánh cổng bên ngoài, bộ khẩu là miệng đặt bên trong cổng để cất lời hỏi.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
học; học tập; bắt chước
“我在学中文。”
(hình thức kết hợp) trường học; cao đẳng; (hình thức kết hợp) (quân sự) sĩ quan hiện trường
môn học; khoá học; lượng từ: 门 (mén)
“我们上汉语课。”
kiểm tra; xác minh; thử nghiệm
“老师考我们。”
hỏi; thắc mắc
“我问老师。”
Gõ chữ Hán có pinyin 'xué', mang nghĩa là 'học':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'xiào' trong từ trường học:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'kè', nghĩa là 'bài học, tiết học':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'kǎo', nghĩa là 'thi cử, kiểm tra':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'wèn', mang nghĩa là 'hỏi':
Đang tải nét…
