
Viết chữ về sức khỏe và triệu chứng bệnh
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về sức khỏe và triệu chứng bệnh.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán HSK2 chủ đề sức khỏe và khám bệnh. Nắm vững mặt chữ thể hiện triệu chứng và xử lý y tế cơ bản.
Chữ cần học
病 (bìng) — bệnh, ốm
Bộ Nạch (疒) chỉ bệnh tật kết hợp chữ Bính (丙) báo âm.
疼 (téng) — đau
Bộ Nạch (疒) chứa chữ Đông (冬) bên trong.
药 (yào) — thuốc
Bộ Thảo (艹) ở trên chỉ cây cỏ làm thuốc, chữ Ước (约) ở dưới.
烧 (shāo) — sốt, đốt, thiêu
Bộ Hỏa (火) bên trái chỉ nhiệt độ, phần bên phải là chữ Nghiêu (尧).
查 (chá) — kiểm tra, khám
Nét ngang (一) ở trên, chữ Nhật (日) ở giữa và bộ Mộc (木) ở dưới.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bệnh; lượng từ: 场 (cháng); bệnh tật
“他有病。”
(bị) đau; nhức; yêu thương hết mực
“我手疼。”
thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
“你记得按时吃药。”
đốt; nấu; hầm
“请不要在森林里烧树叶。”
nghiên cứu; kiểm tra; điều tra
“请查一下这个字。”
bị sốt; có sốt
“他昨天晚上有点儿发烧。”
Viết chữ Hán có pinyin 'bìng', nghĩa là 'bệnh, ốm':
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'téng', nghĩa là 'đau':
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang bộ Thảo đầu, nghĩa là 'thuốc' (yào):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin 'shāo', dùng trong từ 'phát sốt' (发烧):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là 'kiểm tra, khám bệnh' (chá):
Đang tải nét…
