XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết chữ về làm bài kiểm tra và sửa lỗi sai

Viết chữ về làm bài kiểm tra và sửa lỗi sai

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thao tác làm bài thi và chấm điểm lỗi sai.

Writing: Exams and Error CorrectionWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 chữ Hán HSK2 về quá trình làm bài kiểm tra, phán đoán đúng sai và mức độ hiểu.

Chữ cần học

考 (kǎo) — thi, kiểm tra

Bộ Lão (老) bỏ phần dưới (匕), thay bằng 丂 (nét phẩy ngang có móc).

题 (tí) — câu hỏi, đề bài

Bộ Hiệt (页) là bộ thủ, kết hợp với 是 bên trên. Tra từ điển theo bộ 页.

错 (cuò) — sai, lỗi

Bộ Kim (钅) bên trái, chữ Tích (昔) bên phải.

对 (duì) — đúng

Bộ Hựu (又) bên trái, bộ Thốn (寸) bên phải.

懂 (dǒng) — hiểu

Bộ Tâm đứng (忄) chỉ tâm trí, bên phải là chữ Đổng (董).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.