
Viết chữ về làm bài kiểm tra và sửa lỗi sai
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thao tác làm bài thi và chấm điểm lỗi sai.
Giới thiệu
5 chữ Hán HSK2 về quá trình làm bài kiểm tra, phán đoán đúng sai và mức độ hiểu.
Chữ cần học
考 (kǎo) — thi, kiểm tra
Bộ Lão (老) bỏ phần dưới (匕), thay bằng 丂 (nét phẩy ngang có móc).
题 (tí) — câu hỏi, đề bài
Bộ Hiệt (页) là bộ thủ, kết hợp với 是 bên trên. Tra từ điển theo bộ 页.
错 (cuò) — sai, lỗi
Bộ Kim (钅) bên trái, chữ Tích (昔) bên phải.
对 (duì) — đúng
Bộ Hựu (又) bên trái, bộ Thốn (寸) bên phải.
懂 (dǒng) — hiểu
Bộ Tâm đứng (忄) chỉ tâm trí, bên phải là chữ Đổng (董).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
kiểm tra; xác minh; thử nghiệm
“老师考我们。”
chủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thi
“我认识题先生。”
sai; nhầm; có lỗi
“我错了。”
đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến
“你说得对。”
hiểu; nhận thức
“你懂了吗?”
Gõ chữ Hán có pinyin là 'kǎo', nghĩa là 'thi, kiểm tra'.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'tí', nghĩa là 'câu hỏi, đề bài'.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'cuò', nghĩa là 'sai, lỗi'.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'duì', nghĩa là 'đúng'.
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'dǒng', nghĩa là 'hiểu'.
Đang tải nét…
