
Viết chữ về tính chất so sánh và đo lường
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về tính chất so sánh và đo lường.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 tính từ đơn HSK2 biểu thị kích thước, khoảng cách và tốc độ đối lập nhau.
Chữ cần học
长 (cháng) — dài
Gồm 4 nét, chữ tượng hình tóc dài buông xuống.
短 (duǎn) — ngắn
Bên trái bộ Thỉ (mũi tên), bên phải bộ Đậu (cái bát).
快 (kuài) — nhanh
Bên trái bộ Tâm đứng, bên phải chữ Quyết.
慢 (màn) — chậm
Bên trái bộ Tâm đứng, bên phải chữ Mạn.
远 (yuǎn) — xa
Bên ngoài bộ Quai xước (bước đi), bên trong chữ Nguyên.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trưởng; đứng đầu; người lớn
“她的头发很长。”
ngắn; gọn; thiếu
“这条路很短。”
nhanh; nhanh chóng; tốc độ
“他走得很快。”
chậm
“他走得很慢。”
xa; xa xôi; xa xăm
“学校很远。”
Viết chữ Hán mang nghĩa 'dài' (pinyin: cháng):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'ngắn' (pinyin: duǎn):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'nhanh' (pinyin: kuài):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'chậm' (pinyin: màn):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán mang nghĩa 'xa' (pinyin: yuǎn):
Đang tải nét…
