XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết chữ về lịch trình sinh hoạt buổi sáng

Viết chữ về lịch trình sinh hoạt buổi sáng

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về lịch trình sinh hoạt buổi sáng.

Writing: Morning Daily Routine ActionsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Buổi sáng của du học sinh bắt đầu bằng một chuỗi hành động liên tiếp. Hãy luyện viết 5 chữ Hán mô tả đúng lịch trình đó — từ lúc thức dậy đến khi ra khỏi phòng.

Chữ cần học

起 (qǐ) — đứng dậy, thức dậy

Bộ 走 (đi) bên trái — người bắt đầu chuyển động, tổng 10 nét.

床 (chuáng) — cái giường

Bộ 广 (mái nhà) che trên — vật nằm trong nhà, tổng 7 nét.

跑 (pǎo) — chạy

Bộ 足 (chân) bên trái — chân đang chạy nhanh, tổng 12 nét.

刷 (shuā) — chải, đánh (răng)

Bộ 刀 (dao) bên phải — động tác cọ qua lại như lưỡi dao, tổng 8 nét.

穿 (chuān) — mặc (quần áo), xỏ (giày)

Bộ 穴 (hang, lỗ) trên đầu — xỏ người qua lỗ áo mà mặc vào, tổng 9 nét.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.