XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết chữ về bốn mùa và kỳ nghỉ học kỳ

Viết chữ về bốn mùa và kỳ nghỉ học kỳ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thời tiết bốn mùa và lịch nghỉ trường học.

Writing: Four Seasons and Semester BreaksWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm bài học dưới đây giúp bạn nhận mặt và viết đúng bốn chữ chỉ mùa trong năm cùng chữ chỉ kỳ nghỉ — nền tảng để đọc lịch học và lịch nghỉ lễ bằng tiếng Trung.

Chữ cần học

春 (chūn) — mùa xuân

Chữ 春 gồm bộ 日 (mặt trời) ở dưới, gợi hình ảnh mặt trời ấm áp chiếu lên cây cỏ đâm chồi — đặc trưng của mùa xuân.

夏 (xià) — mùa hè

Chữ 夏 có 10 nét, phần trên giống một người đứng dang tay dưới nắng — nhớ hình người phơi nắng mùa hè.

秋 (qiū) — mùa thu

Chữ 秋 ghép bộ 禾 (lúa) và 火 (lửa) — lúa chín vàng như lửa, đúng cảnh mùa thu gặt hái.

冬 (dōng) — mùa đông

Chữ 冬 có bộ 冫 (hai chấm băng) ở dưới — hai chấm băng gợi nhớ ngay cái lạnh mùa đông.

假 (jià) — kỳ nghỉ, ngày nghỉ

Chữ 假 có bộ 亻 (người đứng) bên trái — người được nghỉ ngơi, không phải đi làm hay đi học.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.