
Viết chữ về bốn mùa và kỳ nghỉ học kỳ
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thời tiết bốn mùa và lịch nghỉ trường học.
Giới thiệu
Năm bài học dưới đây giúp bạn nhận mặt và viết đúng bốn chữ chỉ mùa trong năm cùng chữ chỉ kỳ nghỉ — nền tảng để đọc lịch học và lịch nghỉ lễ bằng tiếng Trung.
Chữ cần học
春 (chūn) — mùa xuân
Chữ 春 gồm bộ 日 (mặt trời) ở dưới, gợi hình ảnh mặt trời ấm áp chiếu lên cây cỏ đâm chồi — đặc trưng của mùa xuân.
夏 (xià) — mùa hè
Chữ 夏 có 10 nét, phần trên giống một người đứng dang tay dưới nắng — nhớ hình người phơi nắng mùa hè.
秋 (qiū) — mùa thu
Chữ 秋 ghép bộ 禾 (lúa) và 火 (lửa) — lúa chín vàng như lửa, đúng cảnh mùa thu gặt hái.
冬 (dōng) — mùa đông
Chữ 冬 có bộ 冫 (hai chấm băng) ở dưới — hai chấm băng gợi nhớ ngay cái lạnh mùa đông.
假 (jià) — kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Chữ 假 có bộ 亻 (người đứng) bên trái — người được nghỉ ngơi, không phải đi làm hay đi học.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mùa xuân; vui tươi; hân hoan
“春来了,花儿都开了。”
nhà Hạ khoảng 2000 TCN; Hạ của Thập Lục Quốc (407-432)
“夏是中国历史上的一个时期。”
mùa thu; thời gian thu hoạch
“那位先生的名字叫秋明。”
(tượng thanh) đánh trống; thùng thùng
“这里的冬不是很冷。”
giả; sai; nhân tạo
“别买假东西。”
Viết chữ Hán chỉ mùa bắt đầu năm mới, cây cỏ đâm chồi.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán chỉ mùa nóng nhất trong năm (pinyin: xià).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán chỉ mùa lúa chín vàng, lá rụng.
Đang tải nét…
Viết chữ Hán chỉ mùa lạnh nhất, có bộ băng ở dưới (pinyin: dōng).
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có nghĩa là kỳ nghỉ hoặc ngày nghỉ học.
Đang tải nét…
