XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết chữ về giặt giũ và hong phơi y phục

Viết chữ về giặt giũ và hong phơi y phục

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về thao tác làm sạch và làm khô quần áo.

Writing: Laundry and Sun-Drying ClothesWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 chữ Hán HSK2 về quy trình thay đồ, giặt sạch và phơi khô quần áo.

Chữ cần học

洗 (xǐ) — giặt, rửa

Bộ Thủy (氵) kết hợp chữ Tiên (先), dùng nước rửa sạch trước.

干 (gān) — khô, ráo

Gồm 3 nét (ngang, ngang, sổ), hình dáng giá phơi đồ.

净 (jìng) — sạch sẽ

Bộ Băng (冫) ghép với chữ Tranh (争), nước lạnh làm sạch tinh tươm.

穿 (chuān) — mặc, xỏ

Bộ Huyệt (穴) ở trên chữ Nha (牙), luồn người vào hang mặc áo.

脱 (tuō) — cởi, tháo

Bộ Nhục (月) ghép chữ Đoái (兑), cởi bỏ y phục khỏi thân thể.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.