
Viết từ về giao thông
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về phương tiện giao thông.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn chủ đề giao thông thuộc cấp độ HSK2.
Chữ cần học
车 (chē) — Xe
Bộ Xa (车) có 4 nét, mô phỏng hình dáng chiếc xe nhìn từ trên xuống.
飞 (fēi) — Bay
Bộ Phi (飞) có 3 nét, hình dáng giống cánh chim đang tung cánh bay.
火 (huǒ) — Lửa
Bộ Hỏa (火) có 4 nét, chữ ghép trong 火车 (tàu hỏa).
站 (zhàn) — Trạm, bến
Ghép từ bộ Lập (立 - đứng) và chữ Chiêm (占), chỉ nơi đứng chờ xe.
路 (lù) — Đường
Ghép từ bộ Túc (足 - chân) bên trái và chữ Các (各) bên phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
xe; phương tiện giao thông; lượng từ: 辆 (liàng)
“我每天坐车去学校。”
bay
“小鸟飞了。”
lửa; khẩn cấp; đạn dược
“厨房着火了,快离开。”
trạm; đứng; dừng
“你在哪一站?”
đường (lượng từ: 条 (tiáo)); hành trình; tuyến
“这条路一直通到火车站。”
tàu hỏa; lượng từ: 列 (liè), 节 (jié), 班 (bān), 趟 (tàng)
“我坐火车去。”
Nhập chữ Hán nghĩa là 'Xe' (pinyin: chē):
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán nghĩa là 'Bay' (pinyin: fēi):
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán nghĩa là 'Lửa' trong 火车 (pinyin: huǒ):
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán nghĩa là 'Trạm, bến' (pinyin: zhàn):
Đang tải nét…
Nhập chữ Hán nghĩa là 'Đường' (pinyin: lù):
Đang tải nét…
