
Viết chữ về phương hướng và vị trí
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về phương hướng và vị trí.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn HSK2 chỉ phương hướng.
Chữ cần học
东 (dōng) — phía đông
Giống chữ 车 bỏ nét ngang dưới, thêm hai phẩy.
西 (xī) — phía tây
Hình ảnh tổ chim lúc mặt trời lặn.
南 (nán) — phía nam
Bộ thập 十 ở trên, bộ quynh 冂 bao ngoài.
北 (běi) — phía bắc
Hai người quay lưng vào nhau.
左 (zuǒ) — bên trái
Bộ công 工 nằm dưới nét phẩy ngang.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
“他叫东。”
phương Tây; viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙 (xī bān yá); tiếng Tây Ban Nha
“太阳在西。”
phía nam
“他叫南。”
phía bắc; (văn cổ) bị đánh bại
“前面是北。”
trái; cánh tả (chính trị); đông
“银行在学校左边。”
Gõ chữ Hán: phía đông (dōng)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: phía tây (xī)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: phía nam (nán)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: phía bắc (běi)
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán: bên trái (zuǒ)
Đang tải nét…
