
Viết chữ về màu sắc cơ bản
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về màu sắc cơ bản.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 chữ Hán chỉ màu sắc HSK2 thông dụng. Người học nắm vững cấu tạo chữ để miêu tả đồ vật chuẩn xác.
Chữ cần học
红 (hóng) — đỏ
Bên trái bộ mịch biểu thị tơ lụa, bên phải chữ công tạo âm.
白 (bái) — trắng
Bộ bạch gồm 5 nét, tượng hình tia sáng mặt trời ló rạng.
黑 (hēi) — đen
Bộ hắc gồm phần trên tượng hình ống khói gom bồ hóng, phần dưới bốn chấm lửa.
绿 (lǜ) — xanh lá cây
Bên trái bộ mịch chỉ sợi tơ, bên phải chữ 录 (lù) tạo âm.
黄 (huáng) — vàng
Bộ hoàng gồm 11 nét.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đỏ; phổ biến; cách mạng
“她穿了一件红衣服。”
trắng; tuyết; tinh khiết
“她今天穿了一件白衣服。”
đen; tối; tà ác
“天已经黑了。”
màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lu:4 mào zi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)
“这个苹果很绿。”
màu vàng; khiêu dâm; thất bại
“香蕉是黄的。”
Viết chữ Hán có pinyin là 'hóng', nghĩa là màu đỏ:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'bái', nghĩa là màu trắng:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'hēi', nghĩa là màu đen:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'lǜ', nghĩa là màu xanh lá cây:
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'huáng', nghĩa là màu vàng:
Đang tải nét…
