
Viết từ về thành phố
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về thành phố.
Giới thiệu
Chủ đề gồm 5 chữ Hán HSK2 chỉ địa điểm, thành phố quen thuộc.
Chữ cần học
城 (chéng) — thành (thành phố, tường thành)
Bộ Thổ (土) bên trái, chữ Thành (成) bên phải biểu âm.
市 (shì) — thị (thành thị, chợ)
Gồm 5 nét, bên dưới là bộ Cân (巾) chỉ vải vóc bày bán ở chợ.
路 (lù) — đường (đường đi)
Bộ Túc (足) bên trái chỉ chân bước đi, bên phải là chữ Các (各).
店 (diàn) — tiệm (cửa hàng)
Bộ Quảng (广) chỉ mái nhà che, bên trong là chữ Chiêm (占).
房 (fáng) — phòng (nhà, phòng ở)
Bộ Hộ (户) chỉ cánh cửa bên trên, chữ Phương (方) bên dưới biểu âm.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
tường thành; thành phố; thị trấn
“这座古老的城很大。”
chợ; thành phố; lượng từ: 个 (gè)
“我住在这个市。”
đường (lượng từ: 条 (tiáo)); hành trình; tuyến
“这条路一直通到火车站。”
quán trọ; khách sạn kiểu cũ (lượng từ: 家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
“这家店很大。”
nhà; phòng; lượng từ: 间 (jiān)
Gõ chữ Hán có pinyin 'chéng', nghĩa là 'thành' trong thành phố:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'shì', nghĩa là 'thị' trong thành thị, chợ:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'lù', nghĩa là đường xá, lối đi:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'diàn', nghĩa là tiệm, cửa hàng:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'fáng', nghĩa là phòng, nhà ở:
Đang tải nét…
