XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thành phố

Viết từ về thành phố

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về thành phố.

Writing: city wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 chữ Hán HSK2 chỉ địa điểm, thành phố quen thuộc.

Chữ cần học

城 (chéng) — thành (thành phố, tường thành)

Bộ Thổ (土) bên trái, chữ Thành (成) bên phải biểu âm.

市 (shì) — thị (thành thị, chợ)

Gồm 5 nét, bên dưới là bộ Cân (巾) chỉ vải vóc bày bán ở chợ.

路 (lù) — đường (đường đi)

Bộ Túc (足) bên trái chỉ chân bước đi, bên phải là chữ Các (各).

店 (diàn) — tiệm (cửa hàng)

Bộ Quảng (广) chỉ mái nhà che, bên trong là chữ Chiêm (占).

房 (fáng) — phòng (nhà, phòng ở)

Bộ Hộ (户) chỉ cánh cửa bên trên, chữ Phương (方) bên dưới biểu âm.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.