XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết chữ về củ quả và nông sản đi chợ

Viết chữ về củ quả và nông sản đi chợ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về củ quả và nông sản đi chợ.

Writing: Fresh Produce at the MarketWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 6 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn về rau củ quả thường gặp khi đi chợ: từ bộ Thảo (艹) đến bộ Qua (瓜), giúp nhận mặt chữ nhanh trên biển hiệu và nhãn hàng Trung Quốc.

Chữ cần học

菜 (cài) — rau, rau củ, món ăn

Trên là bộ Thảo (艹) — cỏ xanh, dưới là chữ 采 (hái) — hái cỏ về ăn, thành rau.

果 (guǒ) — quả, trái cây, kết quả

Chữ 果 vẽ hình quả tròn (田) trên cây (木) — quả chín trên cành.

瓜 (guā) — dưa, bầu bí (họ dưa)

Bộ Qua (瓜) chính là chữ này — hình dây leo có quả treo lủng lẳng, nhớ: dưa leo, dưa hấu đều dùng chữ 瓜.

豆 (dòu) — đậu, hạt đậu

Chữ 豆 xưa vẽ hình cái bát đựng đậu trên chân đế — nhớ: đậu phụ tiếng Trung là 豆腐.

椒 (jiāo) — ớt, tiêu (gia vị cay)

Bộ Mộc (木) bên trái — cây; bên phải là 叔 biến thể — nhớ: cây ớt, cây tiêu đều thuộc họ 椒.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.