XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về bếp núc

Viết từ về bếp núc

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về bếp núc.

Writing: kitchen wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm chữ Hán đơn về bếp núc thường gặp trong HSK2. Luyện viết từng chữ, nắm bộ thủ để nhớ lâu.

Chữ cần học

碗 (wǎn) — cái bát

Bộ 石 (đá) bên trái — bát xưa làm bằng đá/sứ, phần phải là âm.

锅 (guō) — cái nồi

Bộ 钅(kim loại) bên trái — nồi làm bằng kim loại, 10 nét tổng.

热 (rè) — nóng

Phần dưới là 灬 (bốn chấm lửa) — lửa bên dưới làm mọi thứ nóng lên.

饿 (è) — đói

Bộ 饣(ăn uống) bên trái — đói liên quan đến ăn, phần phải là 我 (tôi) gợi âm.

煮 (zhǔ) — nấu, luộc

Phần dưới là 灬 (lửa) — lửa bên dưới đun sôi thức ăn, phần trên gợi âm.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.