
Viết từ về bếp núc
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về bếp núc.
Giới thiệu
Năm chữ Hán đơn về bếp núc thường gặp trong HSK2. Luyện viết từng chữ, nắm bộ thủ để nhớ lâu.
Chữ cần học
碗 (wǎn) — cái bát
Bộ 石 (đá) bên trái — bát xưa làm bằng đá/sứ, phần phải là âm.
锅 (guō) — cái nồi
Bộ 钅(kim loại) bên trái — nồi làm bằng kim loại, 10 nét tổng.
热 (rè) — nóng
Phần dưới là 灬 (bốn chấm lửa) — lửa bên dưới làm mọi thứ nóng lên.
饿 (è) — đói
Bộ 饣(ăn uống) bên trái — đói liên quan đến ăn, phần phải là 我 (tôi) gợi âm.
煮 (zhǔ) — nấu, luộc
Phần dưới là 灬 (lửa) — lửa bên dưới đun sôi thức ăn, phần trên gợi âm.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bát; chén; lượng từ: 只 (zhī), 个 (gè)
“桌子上有一个碗。”
nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồi; lượng từ: 口 (kǒu), 只 (zhī)
“妈妈在用新锅做晚餐。”
hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)
“我去热牛奶。”
đói; làm cho đói
“我不饿。”
nấu; luộc
“水已经煮开了,你可以泡茶了。”
Viết chữ Hán nghĩa là 'cái bát'
Đang tải nét…
Chữ nào có bộ 钅và nghĩa là dụng cụ nấu bằng kim loại?
Đang tải nét…
Viết chữ Hán đọc là 'rè', nghĩa là nóng
Đang tải nét…
Viết chữ Hán nghĩa là 'đói'
Đang tải nét…
Chữ đọc là 'zhǔ', nghĩa là nấu hoặc luộc thức ăn
Đang tải nét…
