
Viết chữ về gọi điện và liên lạc số
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về gọi điện và liên lạc số.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán HSK2 cơ bản dùng trong giao tiếp gọi điện và nhắn tin hằng ngày.
Chữ cần học
打 (dǎ) — gọi (điện), đánh
Bộ thủ (扌) chỉ hành động dùng tay thao tác bấm số.
接 (jiē) — nghe (máy), nhận, đón
Bộ thủ (扌) kết hợp chữ thiếp (妾), tay đưa ra đón nhận.
话 (huà) — lời nói, thoại
Bộ ngôn (讠) chỉ lời nói ghép với chữ thiệt (舌 - lưỡi).
信 (xìn) — thư, tin nhắn, tin tưởng
Bộ nhân đứng (亻) đứng trước bộ ngôn (言), lời người nói đáng tin.
号 (hào) — số, số hiệu, ngày
Phía trên là bộ khẩu (口), phía dưới là nét gập (丂).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
đánh; đập; vỗ
“一打是十二个。”
nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai
“我去学校接朋友。”
phương ngữ; ngôn ngữ; lời nói
“他说的话很好。”
thư; tín; lượng từ: 封 (fēng)
“他在给我写信。”
số thứ tự; ngày trong tháng; dấu
“今天几月几号?”
Gõ chữ Hán có pinyin 'dǎ', nghĩa là gọi (điện thoại):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'jiē', nghĩa là nhận, nghe (máy):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'huà', nghĩa là lời nói, thoại:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'xìn', nghĩa là thư, tin nhắn:
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin 'hào', nghĩa là số, mã số:
Đang tải nét…
