
Viết từ về ngày lễ
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK2 về ngày lễ.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ Hán đơn HSK2 liên quan đến chủ đề ngày lễ và sinh nhật.
Chữ cần học
春 (chūn) — mùa xuân
Bộ nhật 日 ở dưới, trên là cỏ cây nảy mầm dưới ánh mặt trời mùa xuân.
节 (jié) — ngày lễ, tiết
Bộ thảo 艹 ở trên tượng trưng ngọn cỏ, dưới là chữ tiết 卩 tạo thành 5 nét.
日 (rì) — ngày, mặt trời
Chữ tượng hình mặt trời, gồm 4 nét tạo khung chữ nhật có vạch ngang ở giữa.
快 (kuài) — nhanh, vui vẻ
Bộ tâm đứng 忄 bên trái thể hiện cảm xúc, bên phải là chữ quyết 夬.
乐 (lè) — vui vẻ, nhạc
Gồm 5 nét, khởi đầu bằng nét phẩy và nét biến thể của nhạc cụ ngày xưa.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
mùa xuân; vui tươi; hân hoan
“春来了,花儿都开了。”
khớp; đốt; (dạng kết hợp) phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
“今天有两节课。”
mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
“今天是几月几日?”
nhanh; nhanh chóng; tốc độ
“他走得很快。”
vui; vui vẻ; cười
“听了他的话大家都乐了。”
Gõ chữ Hán có pinyin là 'chūn', mang nghĩa 'mùa xuân':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'jié', trong từ 'ngày lễ':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có pinyin là 'rì', mang nghĩa 'ngày/mặt trời':
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có bộ tâm đứng mang nghĩa 'nhanh/vui vẻ' (kuài):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán có nghĩa là 'vui/lạc', pinyin là 'lè':
Đang tải nét…
