
Viết chữ về đồ dùng cá nhân mang theo
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về đồ dùng cá nhân mang theo.
Giới thiệu
Bài học luyện viết 5 chữ Hán HSK2 đơn chỉ các vật dụng cá nhân nhỏ gọn thường mang theo khi ra ngoài. Hãy ghi nhớ mặt chữ và hoàn thành bài tập bên dưới.
Chữ cần học
包 (bāo) — túi, cặp, bao
Bộ Bao bọc lấy phần bên trong, gợi hình ảnh cái túi chứa đồ.
伞 (sǎn) — ô, dù
Chữ tượng hình giống cây ô xòe ra che cho các chữ Nhân bên dưới.
笔 (bǐ) — bút
Phía trên là bộ Trúc (竹), phía dưới là chữ Mao (毛 — lông bút), gợi hình ảnh bút lông làm từ tre và lông.
本 (běn) — sổ, sách, gốc, căn bản
Chữ Mộc thêm nét gạch ngang ở gốc chỉ gốc rễ, dùng làm lượng từ cho sách vở.
票 (piào) — vé, phiếu
Phía trên là chữ Tây (西), phía dưới là chữ Thị (示).
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
túi; bao
“桌上有一个包。”
cái ô; cái dù; lượng từ: 把 (bǎ)
“外面下雨了,出门记得带伞。”
khoản; món (lượng từ cho tiền, giao dịch)
“请给我一笔钱。”
quyển; cuốn (lượng từ)
“我买了一本书。”
vé; phiếu; tiền giấy
“我没有车票。”
Viết chữ Hán có pinyin là 'bāo' (nghĩa: túi, cặp):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'sǎn' (nghĩa: ô, dù):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'bǐ' (nghĩa: bút):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'běn' (nghĩa: sổ, sách):
Đang tải nét…
Viết chữ Hán có pinyin là 'piào' (nghĩa: vé, phiếu):
Đang tải nét…
