XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết chữ về đồ dùng cá nhân mang theo

Viết chữ về đồ dùng cá nhân mang theo

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về đồ dùng cá nhân mang theo.

Writing: Personal BelongingsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học luyện viết 5 chữ Hán HSK2 đơn chỉ các vật dụng cá nhân nhỏ gọn thường mang theo khi ra ngoài. Hãy ghi nhớ mặt chữ và hoàn thành bài tập bên dưới.

Chữ cần học

包 (bāo) — túi, cặp, bao

Bộ Bao bọc lấy phần bên trong, gợi hình ảnh cái túi chứa đồ.

伞 (sǎn) — ô, dù

Chữ tượng hình giống cây ô xòe ra che cho các chữ Nhân bên dưới.

笔 (bǐ) — bút

Phía trên là bộ Trúc (竹), phía dưới là chữ Mao (毛 — lông bút), gợi hình ảnh bút lông làm từ tre và lông.

本 (běn) — sổ, sách, gốc, căn bản

Chữ Mộc thêm nét gạch ngang ở gốc chỉ gốc rễ, dùng làm lượng từ cho sách vở.

票 (piào) — vé, phiếu

Phía trên là chữ Tây (西), phía dưới là chữ Thị (示).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.