
Viết chữ về đồ dùng ăn uống trên bàn tiệc
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 chữ về đồ dùng ăn uống trên bàn tiệc.
Giới thiệu
Học 5 chữ Hán đơn chỉ dụng cụ ăn uống cơ bản. Nhận diện chuẩn xác chất liệu và công cụ qua các bộ thủ Thạch, Mãnh, Mộc, Trúc, Chủy.
Chữ cần học
碗 (wǎn) — bát, chén
Bộ Thạch 石 bên trái chỉ đồ sứ, gốm.
盘 (pán) — đĩa, mâm
Bộ Mãnh 皿 ở dưới chỉ đồ đựng nông lòng.
杯 (bēi) — cốc, ly
Bộ Mộc 木 ghép với chữ Bất 不.
筷 (kuài) — đũa
Bộ Trúc 竹 ở trên chỉ làm từ tre trúc.
勺 (sháo) — thìa, muỗng
Bộ Bao 勹 bên ngoài, bên trong có một nét chấm.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bát; chén; lượng từ: 只 (zhī), 个 (gè)
“桌子上有一个碗。”
đĩa; mâm; khay
“妈妈盘了一盘水果放在桌上。”
ly; cốc (lượng từ chỉ lượng đồ uống)
“请喝一杯水。”
đũa
cái thìa; cái muôi; lượng từ: 把 (bǎ)
“煮汤时,你可以往锅里加入一勺盐。”
Gõ chữ Hán nghĩa là 'bát, chén' (pinyin: wǎn):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán nghĩa là 'đĩa, mâm' (pinyin: pán):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán nghĩa là 'cốc, ly' (pinyin: bēi):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán nghĩa là 'đũa' (pinyin: kuài):
Đang tải nét…
Gõ chữ Hán nghĩa là 'thìa, muỗng' (pinyin: sháo):
Đang tải nét…
